Việc thành lập công ty FDI giúp các nhà đầu tư quốc tế thiết lập nền tảng kinh doanh với tư cách pháp nhân đầy đủ tại Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh và đầu tư. Trong bài viết này, Công ty luật Quốc tế VNJ sẽ hướng dẫn đầy đủ các thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam mới nhất năm 2024.

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài nhờ sự phát triển kinh tế ổn định, vị trí địa lý thuận lợi và chính sách mở cửa. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến tháng 1 năm 2024, Việt Nam đã thu hút hơn 300 tỷ USD vốn FDI (Foreign Direct Investment), trong đó các lĩnh vực như công nghiệp chế biến, chế tạo, bất động sản và công nghệ thông tin nhận được sự quan tâm lớn nhất từ các nhà đầu tư.
1. Điều kiện thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
- Điều kiện đối với hình thức góp vốn khi thành lập doanh nghiệp mới: Theo Điều 24 của Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các yêu cầu sau:
-
- Tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư chỉ được tham gia vào các ngành nghề cụ thể mà pháp luật cho phép, đồng thời không được đầu tư vào những lĩnh vực bị cấm.
- Chuẩn bị dự án đầu tư: Nhà đầu tư cần chuẩn bị một dự án đầu tư và thực hiện thủ tục xin cấp hoặc điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi thành lập doanh nghiệp.
- Điều kiện đối với hình thức mua cổ phần hoặc vốn góp: Dựa theo Điều 24 của Luật Đầu tư 2020, các điều kiện cần đáp ứng bao gồm:
- Tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư phải tuân thủ các quy định về tiếp cận thị trường theo Luật Đầu tư.
- An ninh quốc phòng: Đảm bảo các yêu cầu về an ninh quốc phòng.
- Pháp luật đất đai: Tuân thủ các quy định về quyền sử dụng đất tại các khu vực cụ thể như xã, phường, thị trấn, biên giới, đảo hoặc ven biển.
- Điều kiện về chủ thể và quốc tịch:
- Chủ thể đầu tư: Có thể là cá nhân trên 18 tuổi hoặc tổ chức, doanh nghiệp từ quốc gia là thành viên WTO hoặc có ký kết điều ước song phương liên quan đến đầu tư với Việt Nam.
- Quốc tịch nhà đầu tư: Hiện không có quy định cụ thể về quốc tịch, nghĩa là nhà đầu tư từ bất kỳ quốc gia nào có thể đầu tư vào Việt Nam, miễn là tuân thủ các quy định pháp luật và được phê duyệt.
- Điều kiện về năng lực tài chính: Nhà đầu tư cần chứng minh năng lực tài chính đủ để thực hiện đầu tư tại Việt Nam, bao gồm việc thẩm định và tuân theo các quy định liên quan đến lĩnh vực đầu tư.
- Điều kiện về trụ sở và địa điểm thực hiện dự án: Nhà đầu tư phải có địa điểm thực hiện dự án tại Việt Nam, được chứng minh bằng hợp đồng thuê và các giấy tờ hợp pháp từ bên cho thuê.
- Điều kiện về năng lực: Nhà đầu tư phải đáp ứng các yêu cầu đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định hiện hành.
2. Các hình thức thành lập doanh nghiệp/công ty có vốn đầu tư nước ngoài
- Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài theo hình thức góp vốn từ đầu
Trong trường hợp này, nhà đầu tư nước ngoài sẽ tham gia góp vốn ngay từ khi công ty được thành lập tại Việt Nam. Tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có thể dao động từ 1% đến 100% vốn điều lệ, tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động của công ty.
- Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài thông qua việc mua vốn hoặc cổ phần
Đối với hình thức này, nhà đầu tư nước ngoài sẽ đầu tư vào một công ty Việt Nam đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Tỷ lệ vốn góp có thể từ 1% đến 100% vốn của công ty, tùy thuộc vào ngành nghề hoạt động. Nhà đầu tư nước ngoài sẽ thực hiện các thủ tục cần thiết để mua phần vốn góp hoặc cổ phần của công ty. Sau khi hoàn tất các bước này, công ty Việt Nam sẽ trở thành công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
> Xem thêm: Chương Trình Xuất Khẩu Lao Động Nhật Bản 2024: Những Thay Đổi Quan Trọng
3. Các bước để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài 2024
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đầu tư
Nhà đầu tư cần chuẩn bị một bộ hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đầu tư theo quy định tại Điều 33 của Luật Đầu tư 2020, bao gồm:
- Đề xuất dự án đầu tư: Bao gồm thông tin về nhà đầu tư, mục tiêu, kế hoạch đầu tư, vốn đầu tư, quy mô, phương án huy động vốn, thời gian, địa điểm thực hiện dự án, đánh giá hiệu quả kinh tế-xã hội và yêu cầu về ưu đãi đầu tư.
- Tài liệu về tư cách pháp lý:
- Đối với cá nhân: Bản sao CMND/CCCD/Hộ chiếu.
- Đối với tổ chức: Bản sao Giấy chứng nhận thành lập hoặc tài liệu pháp lý tương đương.
- Chứng minh năng lực tài chính:
- Đối với cá nhân: Sổ tiết kiệm, giấy xác nhận số dư tài khoản, v.v.
- Đối với tổ chức: Báo cáo tài chính trong hai năm gần nhất, cam kết tài chính từ tổ chức tài chính, hỗ trợ tài chính từ công ty mẹ, hoặc các tài liệu chứng minh năng lực tài chính khác.
- Giấy tờ về quyền sử dụng đất: Nếu dự án không yêu cầu Nhà nước giao đất, cho thuê đất, hoặc chuyển mục đích sử dụng đất, cần nộp giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất hoặc tài liệu xác định địa điểm thực hiện dự án.
- Giải trình công nghệ: Đối với các dự án cần thẩm định công nghệ theo quy định về chuyển giao công nghệ.
- Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Nếu dự án được thực hiện theo hình thức hợp đồng BCC.
Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đầu tư
Nhà đầu tư nộp hồ sơ cho cơ quan đăng ký đầu tư theo quy định tại Điều 36 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP. Nếu dự án nằm trong phạm vi hai đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên, hồ sơ cần được nộp cho Sở Kế hoạch và Đầu tư của tỉnh/thành phố nơi dự án thực hiện hoặc dự kiến đặt văn phòng.
Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ xem xét hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đầu tư trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận được hồ sơ hợp lệ, theo quy định tại Điều 36 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP.
Bước 3: Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Sau khi nhận Giấy chứng nhận đầu tư, tiếp tục thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo quy định tại Chương IV của Nghị định 01/2021/NĐ-CP, bao gồm:
- Đơn đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên/cổ đông, tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp.
- Đối với cá nhân: Bản sao CMND/CCCD/Hộ chiếu hoặc tài liệu chứng minh cá nhân hợp pháp.
- Đối với tổ chức: Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập, tài liệu tương đương của tổ chức và văn bản ủy quyền; bản sao giấy tờ chứng minh cá nhân hợp pháp của người đại diện.
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã hợp pháp hóa lãnh sự của thành viên tổ chức nước ngoài.
- Bản sao Giấy chứng nhận đầu tư.
Hồ sơ được nộp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh nơi công ty có vốn đầu tư nước ngoài đặt trụ sở chính.
Bước 4: Công bố thông tin doanh nghiệp
Sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cần thực hiện việc công bố thông tin doanh nghiệp theo quy định.
Bước 5: Khắc con dấu
Ngay sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cần tiến hành khắc dấu pháp nhân.
Bước 6: Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài
Công ty có vốn nước ngoài cần mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài tại ngân hàng được phép thực hiện giao dịch bằng ngoại tệ tại Việt Nam.
Bước 7: Thực hiện các thủ tục hậu thành lập
Sau khi hoàn tất các bước trên, nhà đầu tư cần thực hiện các cam kết về vốn đầu tư, đăng ký chữ ký số, phát hành hóa đơn điện tử, kê khai và nộp thuế, và các thủ tục liên quan khác.
4. Một số lưu ý khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài, cần lưu ý những điểm sau:
- Nhà đầu tư nước ngoài: Bao gồm cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài đều có thể thành lập công ty tại Việt Nam với tỷ lệ vốn đầu tư từ 0% đến 100% tùy theo loại hình đầu tư.
- Điều kiện thành lập: Phụ thuộc vào lĩnh vực hoạt động của công ty. Mỗi lĩnh vực có thể có yêu cầu khác nhau về điều kiện đầu tư.
- Vốn đầu tư: Không có quy định về mức vốn tối thiểu, trừ một số ngành nghề yêu cầu vốn pháp định. Tuy nhiên, số vốn cần phải tương ứng với quy mô hoạt động của công ty.
- Chứng minh tài chính: Nếu nhà đầu tư nước ngoài góp vốn ngay từ đầu, cần phải chứng minh khả năng tài chính của mình.
- Tài liệu bổ sung: Công ty cần cung cấp hợp đồng thuê địa điểm hoặc hợp đồng vay mượn giấy tờ về quyền sử dụng đất.
- Người đại diện pháp luật: Có thể là người Việt Nam hoặc người nước ngoài, tùy thuộc vào cấu trúc của công ty.
- Cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Công ty có vốn đầu tư nước ngoài được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bởi phòng đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư, tương tự như công ty nội địa.
- Góp vốn và giám sát: Công ty phải thực hiện việc góp vốn vào tài khoản vốn đầu tư và chịu sự giám sát về việc góp vốn qua báo cáo đầu tư và thời hạn góp vốn.
- Thời hạn góp vốn: Được ghi rõ trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Thủ tục kê khai thuế: Tương tự như quy trình đối với các công ty trong nước.
- Yêu cầu đặc biệt: Các công ty có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, cần thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư từ đầu với mức vốn góp từ 1%.
5. Dịch vụ thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam của Công ty luật Quốc tế VNJ
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư nước ngoài, Công ty Luật Quốc tế VNJ cam kết mang đến sự hỗ trợ toàn diện cho nhà đầu tư, từ khâu chuẩn bị hồ sơ cho đến việc xử lý các thủ tục pháp lý, đảm bảo doanh nghiệp đi vào hoạt động một cách suôn sẻ.
- Tư vấn điều kiện thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài: Bao gồm tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, các yêu cầu về ngành nghề kinh doanh, địa điểm thực hiện dự án, và các thủ tục cần thiết trước và sau khi thành lập công ty.
- Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước: Đại diện nhà đầu tư trong việc làm việc với các cơ quan chức năng của Việt Nam để hoàn tất các thủ tục như cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy phép kinh doanh, các giấy phép chuyên ngành, khắc dấu pháp nhân, và thực hiện các thủ tục sau thành lập công ty, mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, báo cáo tình hình dự án đầu tư.
- Tư vấn lựa chọn loại hình công ty: Hướng dẫn nhà đầu tư lựa chọn giữa Công ty TNHH và Công ty cổ phần phù hợp với mục tiêu đầu tư của họ.
- Tư vấn mở tài khoản và thời hạn góp vốn: Hỗ trợ nhà đầu tư trong việc mở tài khoản chuyển vốn và đảm bảo việc thực hiện theo đúng thời hạn góp vốn quy định.
- Hướng dẫn chuẩn bị tài liệu cần thiết: Tư vấn về các tài liệu cần chuẩn bị để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
- Dịch vụ tư vấn toàn diện: Cung cấp dịch vụ tư vấn liên tục và dịch vụ kế toán, pháp luật, thuế trọn gói cho các hoạt động phát sinh trong quá trình kinh doanh tại Việt Nam.
- Soạn thảo hồ sơ thành lập công ty: Cung cấp dịch vụ soạn thảo hồ sơ cần thiết để thành lập công ty cho nhà đầu tư.
> Xem thêm: THỦ TỤC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ MỚI NHẤT 2024
> Xem thêm: CHI PHÍ THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM MỚI NHẤT 2024
CÔNG TY LUẬT QUỐC TẾ VNJ với đội ngũ luật sư nhiều năm kinh nghiệm và bề dày thành tích, chuyên tư vấn tất cả các vấn đề liên quan đến nhiều lĩnh vực như: tư vấn đầu tư quốc tế, tư vấn về đất đai, xử lý hồ sơ pháp lý, thủ tục dịch vụ, xin cấp giấy phép và nhiều lĩnh vực pháp lý khác. VNJ cam kết mang đến giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất cho khách hàng trong mọi tình huống pháp lý.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Địa chỉ: CM4-01 KĐT EcoGarden, P. Thuỷ Vân, TP. Huế
Số điện thoại: 023 4366 7779 & 0943 957 779
Email: info@vnj-law.com
Website: vnj-law.com
Fanpage: Luật Quốc Tế VNJ
