Việc thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam luôn là một trong những bước quan trọng để khởi đầu kinh doanh một cách chính thống và chuyên nghiệp. Hãy cùng Công ty luật Quốc tế VNJ tìm hiểu quy trình và thủ tục thành lập doanh nghiệp theo quy định mới nhất năm 2025 qua bài viết dưới đây! 

Thủ tục thành lập doanh nghiệp mới nhất 2025
Thủ tục thành lập doanh nghiệp mới nhất 2025

1. Những loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam

Trước khi tiến hành thành lập doanh nghiệp, việc xác định loại hình doanh nghiệp phù hợp với mục tiêu kinh doanh của bạn là bước quan trọng đầu tiên, vì mỗi loại hình doanh nghiệp sẽ có đặc điểm, yêu cầu pháp lý và ưu nhược điểm khác nhau. Sự lựa chọn này không chỉ ảnh hưởng đến quy mô hoạt động mà còn tác động trực tiếp đến khả năng huy động vốn, mức độ rủi ro, cũng như các nghĩa vụ thuế và tài chính mà doanh nghiệp phải đối mặt trong suốt quá trình hoạt động. 

Tùy vào loại hình doanh nghiệp mà bạn chọn, bạn sẽ phải đối mặt với các yêu cầu về vốn, trách nhiệm pháp lý và cơ cấu tổ chức khác nhau. Một số loại hình phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH)
    • Công ty TNHH một thành viên
    • Công ty TNHH hai thành viên trở lên
  • Công ty Cổ phần
  • Doanh nghiệp Tư nhân
  • Công ty Hợp danh
Những loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam
Những loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam

> TOP 10 CÔNG TY, VĂN PHÒNG LUẬT SƯ GIỎI VÀ UY TÍN TẠI THỪA THIÊN HUẾ

2. Cần chuẩn bị gì trước khi thành lập doanh nghiệp? 

Việc thành lập doanh nghiệp không chỉ là một bước đi quan trọng mà còn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và đạt hiệu quả kinh doanh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các bước chuẩn bị cần thiết:

2.1. Xác định loại hình doanh nghiệp

Lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp là bước đầu tiên và mang tính quyết định:

  • Công ty TNHH (Trách nhiệm hữu hạn): Có thể là công ty TNHH 1 thành viên (do một cá nhân/tổ chức sở hữu) hoặc công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Loại hình này có trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp.
  • Công ty cổ phần: Phù hợp với doanh nghiệp muốn huy động vốn từ nhiều cổ đông và có khả năng phát hành cổ phiếu.
  • Doanh nghiệp tư nhân: Được sở hữu và điều hành bởi một cá nhân, nhưng chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn với hoạt động của doanh nghiệp.
  • Công ty hợp danh: Có ít nhất hai thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn và các thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp.

Lưu ý: Mỗi loại hình có ưu, nhược điểm khác nhau, cần cân nhắc dựa trên quy mô, lĩnh vực kinh doanh, và chiến lược phát triển.

> Xem thêm: DỊCH VỤ TƯ VẤN PHÁP LUẬT DOANH NGHIỆP – BỀN VỮNG VÀ AN TOÀN

2.2. Chọn tên doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp cần được đặt theo các quy tắc sau:

  • Không trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn: Tên dự kiến không được giống hoặc tương tự với các doanh nghiệp đã đăng ký trước đó.
  • Tuân thủ pháp luật: Không sử dụng từ ngữ vi phạm văn hóa, thuần phong mỹ tục hoặc từ ngữ bị cấm.
  • Tên phải bao gồm: Loại hình doanh nghiệp và tên riêng (Ví dụ: Công ty TNHH ABC).
  • Kiểm tra tên: Truy cập cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để tra cứu tên trước khi đăng ký.

2.3. Chuẩn bị địa chỉ trụ sở chính

Trụ sở chính là nơi liên hệ và thực hiện các giao dịch chính của doanh nghiệp:

  • Yêu cầu về địa chỉ: Phải rõ ràng, chi tiết gồm số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
  • Tính pháp lý: Địa chỉ thuộc quyền sử dụng hợp pháp của chủ doanh nghiệp (thuê hoặc sở hữu).
  • Lưu ý: Không đặt trụ sở ở chung cư (trừ khu vực có chức năng kinh doanh) hoặc địa điểm bị cấm kinh doanh theo quy định pháp luật.
Cần chuẩn bị gì trước khi thành lập doanh nghiệp? 
Cần chuẩn bị gì trước khi thành lập doanh nghiệp?

Xem thêm: Top 10+ Trang Web Tìm Việc Làm Có Nhiều Cơ Hội Việc Làm Nhất

2.4. Xác định ngành nghề kinh doanh

Ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp cần được xác định cụ thể và phù hợp với mục tiêu hoạt động:

  • Mã hóa ngành nghề: Sử dụng hệ thống mã ngành kinh tế quốc dân (ban hành theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg).
  • Điều kiện kinh doanh:
    • Nếu ngành nghề kinh doanh thuộc nhóm có điều kiện (như giáo dục, y tế, xây dựng,…) thì cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh năng lực đáp ứng điều kiện đó.
    • Nếu ngành nghề yêu cầu giấy phép con, doanh nghiệp cần xin cấp giấy phép trước hoặc sau khi thành lập (tùy quy định).

Xem thêm: Đi xuất khẩu lao động nhật nên mang thuốc gì?

2.5. Xây dựng vốn điều lệ

Vốn điều lệ là số tiền cam kết góp của các thành viên hoặc cổ đông:

  • Tính toán phù hợp: Xác định vốn điều lệ dựa trên nhu cầu kinh doanh, khả năng tài chính, và uy tín khi giao dịch với đối tác.
  • Vốn pháp định: Đối với ngành nghề yêu cầu vốn pháp định (như bảo hiểm, ngân hàng), cần đảm bảo mức vốn tối thiểu theo quy định.

2.6. Soạn thảo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Hồ sơ là yếu tố quan trọng trong quá trình đăng ký, bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Theo mẫu quy định của Sở Kế hoạch và Đầu tư.
  • Điều lệ công ty: Quy định quyền và nghĩa vụ của các thành viên, cổ đông, cơ cấu tổ chức và hoạt động.
  • Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập: Nếu là công ty TNHH 2 thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần.
  • Bản sao giấy tờ pháp lý:
    • Đối với cá nhân: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu còn hiệu lực.
    • Đối với tổ chức: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và giấy tờ của người đại diện theo pháp luật.
  • Các giấy tờ khác: Nếu ngành nghề kinh doanh yêu cầu điều kiện đặc biệt.

2.7. Chọn đơn vị hỗ trợ pháp lý

Nếu bạn chưa quen thuộc với các thủ tục pháp lý, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các công ty luật hoặc dịch vụ tư vấn doanh nghiệp sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tránh sai sót.

3. Thủ tục thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam mới nhất 2025

Thủ tục thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam mới nhất 2025
Thủ tục thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam mới nhất 2025

3.1. Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác, tùy thuộc vào đối tượng tham gia thành lập doanh nghiệp, cụ thể:

  • Đối với cá nhân là chủ sở hữu, thành viên, cổ đông hoặc người đại diện theo pháp luật: Căn cước công dân hoặc hộ chiếu (bản sao công chứng, còn hiệu lực).
  • Đối với tổ chức là chủ sở hữu, thành viên, cổ đông:
    • Giấy tờ pháp lý của tổ chức (bản sao công chứng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp).
    • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của người đại diện theo ủy quyền (bản sao công chứng, còn hiệu lực).
  •  Đối với trường hợp có yếu tố nước ngoài: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (bản sao hợp lệ).

Lưu ý quan trọng:

  • Tất cả giấy tờ pháp lý do cá nhân hoặc tổ chức cung cấp phải là bản sao y công chứng và còn hiệu lực.
  • Nếu giấy tờ được cấp bởi cơ quan nước ngoài, cần thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
  • Cần cung cấp số điện thoại chính thức của doanh nghiệp. Lưu ý nên sử dụng số ít liên quan đến giao dịch cá nhân để tránh bị làm phiền bởi các quảng cáo không mong muốn.
  • Hợp đồng thuê và giấy tờ liên quan đến địa chỉ trụ sở cần được lưu giữ tại công ty để phục vụ việc kiểm tra của cơ quan thuế, mặc dù không bắt buộc nộp khi lập hồ sơ.

3.2. Bước 2: Soạn thảo hồ sơ

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ các tài liệu, tiến hành soạn thảo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp với thành phần chi tiết như sau:

  • Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên:
    • Đơn đề nghị đăng ký thành lập doanh nghiệp (theo mẫu Phụ lục I-2).
    • Điều lệ công ty.
  • Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên:
    • Đơn đề nghị đăng ký thành lập doanh nghiệp (theo mẫu Phụ lục I-3).
    • Điều lệ công ty.
    • Danh sách thành viên góp vốn.
  • Đối với công ty cổ phần:
    • Đơn đề nghị đăng ký thành lập doanh nghiệp (theo mẫu Phụ lục I-4).
    • Điều lệ công ty.
    • Danh sách cổ đông sáng lập.

Lưu ý: Nếu chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông sáng lập là tổ chức, hồ sơ cần có thêm:

  • Danh sách người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền (theo mẫu Phụ lục I-10).
  • Văn bản ủy quyền cho người đại diện (nếu có).

Hồ sơ cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp để đảm bảo đầy đủ và tránh các sai sót phát sinh trong quá trình đăng ký.

Các lưu ý khi soạn thảo điều lệ công ty
Các lưu ý khi soạn thảo điều lệ công ty

Các lưu ý khi soạn thảo điều lệ công ty

Điều lệ công ty là văn bản quan trọng, đóng vai trò là “hiến pháp” nội bộ, quy định cách thức tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp. Việc soạn thảo điều lệ cần đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật, đồng thời đáp ứng yêu cầu quản trị doanh nghiệp. Dưới đây là các lưu ý chi tiết:

1. Thông tin cơ bản về công ty

Điều lệ công ty phải cung cấp các thông tin đầy đủ và chính xác liên quan đến:

  • Tên công ty: Tên đầy đủ, bao gồm cả tên tiếng Việt, tiếng nước ngoài (nếu có), và tên viết tắt.
  • Địa chỉ trụ sở chính: Phải rõ ràng, bao gồm số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
  • Tên và địa chỉ chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh: Nếu công ty có chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh, cần liệt kê chi tiết.
  • Ngành nghề kinh doanh: Liệt kê đầy đủ ngành nghề đăng ký, phù hợp với quy định pháp luật.

2. Thông tin về vốn điều lệ và thành viên/cổ đông

  • Vốn điều lệ: Xác định mức vốn góp ban đầu của công ty.
  • Đối với công ty cổ phần: Ghi rõ tổng số cổ phần, loại cổ phần, và mệnh giá của từng loại cổ phần.
  • Thông tin về thành viên/cổ đông:
    • Họ tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch của các thành viên (đối với công ty TNHH hoặc công ty hợp danh) hoặc cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần).
    • Giá trị vốn góp/phần vốn góp của mỗi thành viên hoặc số cổ phần mà cổ đông sở hữu.

3. Quyền và nghĩa vụ của các thành viên/cổ đông

  • Quyền và nghĩa vụ của thành viên: Áp dụng cho công ty TNHH và công ty hợp danh, bao gồm quyền tham gia quản lý, nhận lợi nhuận, và trách nhiệm góp vốn.
  • Quyền và nghĩa vụ của cổ đông: Áp dụng cho công ty cổ phần, nêu rõ quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức, và nghĩa vụ đóng góp tài chính.
  • Cơ cấu tổ chức quản lý:
    • Quy định số lượng và chức danh quản lý (Giám đốc, Tổng giám đốc, Chủ tịch Hội đồng quản trị…).
    • Quyền và nghĩa vụ của từng chức danh.
    • Cách thức phân chia quyền hạn giữa các đại diện pháp luật nếu công ty có nhiều hơn một đại diện.

4. Quy định về quyết định và giải quyết tranh chấp nội bộ

  • Thể thức thông qua quyết định: Quy định cách tổ chức các cuộc họp, số lượng phiếu biểu quyết cần thiết để thông qua quyết định.
  • Nguyên tắc giải quyết tranh chấp: Đề ra cách thức giải quyết mâu thuẫn giữa các thành viên/cổ đông, ưu tiên thương lượng hoặc hòa giải trước khi sử dụng biện pháp pháp lý.

5. Quy định về thu nhập và lợi nhuận

  • Tiền lương, thù lao, và thưởng: Xác định cách tính toán và chi trả cho các chức danh quản lý và kiểm soát viên.
  • Phân chia lợi nhuận và xử lý lỗ: Quy định nguyên tắc chia lợi nhuận sau thuế và cách xử lý các khoản lỗ trong hoạt động kinh doanh.

6. Quy định về chuyển nhượng vốn và giải thể công ty

  • Chuyển nhượng vốn: Nêu rõ điều kiện và quy trình chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần giữa các thành viên/cổ đông.
  • Quy trình giải thể: Xác định các trường hợp dẫn đến giải thể, trình tự thực hiện và thủ tục thanh lý tài sản.

7. Thể thức sửa đổi và bổ sung điều lệ

  • Quy định cách thức và điều kiện để sửa đổi, bổ sung nội dung điều lệ, đảm bảo việc sửa đổi tuân thủ pháp luật và được sự chấp thuận của các thành viên/cổ đông.

8. Ký tên và xác nhận

Điều lệ phải có chữ ký của:

  • Thành viên hợp danh (đối với công ty hợp danh).
  • Chủ sở hữu (đối với công ty TNHH một thành viên).
  • Thành viên góp vốn (đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên).
  • Cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần).

Lưu ý quan trọng:

  • Nội dung điều lệ cần tuân thủ Luật Doanh nghiệp và các quy định pháp luật liên quan.
  • Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để đảm bảo điều lệ phù hợp với đặc thù loại hình công ty và ngành nghề kinh doanh.
  • Việc xây dựng và sửa đổi điều lệ cần thực hiện nghiêm túc, tránh các xung đột nội bộ về sau.
Một số lưu ý khi thành lập doanh nghiệp năm 2025
Một số lưu ý khi thành lập doanh nghiệp năm 2025

3.3. Bước 3: Nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư

  • Khách hàng có thể ủy quyền cho Việt Luật thực hiện việc nộp hồ sơ và làm việc trực tiếp với cơ quan có thẩm quyền trong trường hợp có vấn đề phát sinh.
  • Hồ sơ đăng ký sẽ được nộp thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  • Ngoài ra, khách hàng cũng có thể tự tạo tài khoản và tiến hành nộp hồ sơ theo hướng dẫn chi tiết được cung cấp ở cuối bài viết.

3.4. Bước 4: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

  • Bố cáo thành lập doanh nghiệp là một thủ tục bắt buộc, nhằm công khai thông tin về doanh nghiệp với công chúng.
  • Theo quy định tại Thông tư 47/2019/TT-BTC, lệ phí công bố thông tin doanh nghiệp là 100.000 đồng/lần.
  • Trong trường hợp không thực hiện công bố thông tin hoặc thực hiện không đúng thời hạn, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính. Theo Mục 1 Điều 45 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, mức phạt từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng được áp dụng đối với các hành vi sau:
    • Không công khai nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
    • Công khai nội dung đăng ký doanh nghiệp không đúng thời hạn quy định.

3.5. Bước 5: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

  • Trong vòng 3-5 ngày làm việc, nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu, Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

3.6. Bước 6: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

  • Sau khi hồ sơ đăng ký kinh doanh được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận, cơ quan này sẽ thay mặt doanh nghiệp thực hiện công bố thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp nếu doanh nghiệp đã nộp lệ phí công bố.
  • Đây là bước bắt buộc để công khai thông tin doanh nghiệp với cộng đồng, nhằm đảm bảo minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật.

3.7. Bước 7: Thiết kế và đặt con dấu doanh nghiệp

  • Trong thời gian chờ nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp có thể tiến hành thiết kế logo hoặc mẫu con dấu phù hợp.
  • Sau khi nhận được giấy phép, Việt Luật sẽ hỗ trợ doanh nghiệp đặt con dấu.
  • Thông tin cơ bản thường xuất hiện trên con dấu bao gồm:
    • Tên công ty: Ghi rõ tên đầy đủ của doanh nghiệp.
    • Mã số doanh nghiệp/Mã số thuế: Đây là thông tin định danh quan trọng.
    • Quận, Thành phố: Thể hiện địa phương đăng ký trụ sở chính.
    • Logo (nếu có): Có thể tích hợp để tăng tính nhận diện thương hiệu.
  • Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp không bắt buộc phải thông báo mẫu con dấu trước khi sử dụng. Việc quản lý và lưu giữ con dấu sẽ do doanh nghiệp tự quy định thông qua:
    • Điều lệ công ty, hoặc
    • Quy chế nội bộ được ban hành bởi doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc các đơn vị trực thuộc khác.

4. Một số lưu ý khi thành lập doanh nghiệp năm 2025 

4.1. Cập nhật quy định pháp luật mới nhất 

  • Trước khi bắt đầu, cần kiểm tra các thay đổi trong Luật Doanh nghiệp 2020 và các nghị định, thông tư hướng dẫn có hiệu lực từ năm 2025.
  • Các quy định liên quan đến ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, trách nhiệm thuế, và thủ tục hành chính cần được cập nhật đầy đủ để tránh sai sót.

4.2. Lựa chọn loại hình doanh nghiệp

Phân tích ưu và nhược điểm của các loại hình doanh nghiệp:

  • Công ty TNHH: Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, dễ quản lý.
  • Công ty cổ phần: Thích hợp với doanh nghiệp lớn, có khả năng huy động vốn qua cổ phiếu.
  • Hộ kinh doanh cá thể: Thủ tục đơn giản nhưng hạn chế về quy mô và không được sử dụng con dấu.
    • Cần cân nhắc mục tiêu kinh doanh, số lượng thành viên/cổ đông và phạm vi hoạt động để chọn loại hình phù hợp.

4.3. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp năm 2025 gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu quy định mới nhất).
  • Điều lệ công ty: Phải có chữ ký của tất cả thành viên/cổ đông sáng lập.
  • Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập: Kèm theo bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ.
  • Các giấy tờ liên quan khác, như giấy chứng nhận vốn góp (nếu có).

4.4. Tên doanh nghiệp

  • Tên doanh nghiệp không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp khác đã đăng ký trên toàn quốc.
  • Cần tuân thủ các quy định về cách đặt tên, ví dụ:
    • Không sử dụng từ ngữ hoặc ký hiệu vi phạm đạo đức, thuần phong mỹ tục.
    • Tên tiếng nước ngoài phải có phiên âm tiếng Việt rõ ràng.

4.5. Địa chỉ trụ sở chính 

  • Phải có địa chỉ rõ ràng, thuộc quyền sử dụng hợp pháp của doanh nghiệp (hợp đồng thuê, giấy chứng nhận quyền sở hữu).
  • Tránh sử dụng các địa chỉ không hợp lệ, như chung cư không có chức năng kinh doanh hoặc địa chỉ không tồn tại.

4.6. Ngành nghề kinh doanh

  • Cần tra cứu mã ngành kinh doanh theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC 2025).
  • Nếu kinh doanh ngành nghề có điều kiện, cần đáp ứng các yêu cầu bổ sung như giấy phép con hoặc chứng chỉ hành nghề.

4.7. Vốn điều lệ

  • Đặt vốn điều lệ phù hợp với quy mô hoạt động và yêu cầu của ngành nghề kinh doanh.
  • Một số ngành nghề yêu cầu vốn pháp định, ví dụ: Kinh doanh bất động sản (vốn pháp định tối thiểu 20 tỷ đồng).

4.8. Người đại diện theo pháp luật

  • Người đại diện phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không thuộc các trường hợp bị cấm (ví dụ: Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự).
  • Doanh nghiệp có thể có nhiều người đại diện theo pháp luật, nhưng cần quy định rõ phạm vi và quyền hạn của từng người.

4.9. Các giấy phép bổ sung

  • Một số ngành nghề yêu cầu giấy phép con hoặc các điều kiện bổ sung trước khi hoạt động, ví dụ:
    • Ngành y tế cần giấy phép hành nghề.
    • Ngành du lịch cần giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế.
  • Đảm bảo hoàn thiện tất cả giấy phép này để tránh vi phạm pháp luật.

4.10. Thủ tục sau đăng ký

Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cần thực hiện các thủ tục sau:

  • Công bố thông tin doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia trong vòng 30 ngày.
  • Khắc dấu và đăng ký mẫu dấu tại cơ quan quản lý (nếu chưa áp dụng dấu số hóa).
  • Mở tài khoản ngân hàng và thông báo số tài khoản đến cơ quan thuế.
  • Khai thuế ban đầu: Đăng ký hóa đơn điện tử, khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và đóng lệ phí môn bài.
  • Đăng ký bảo hiểm xã hội cho nhân viên (nếu có lao động).

Việc tuân thủ đầy đủ các bước trên sẽ giúp doanh nghiệp của bạn hoạt động hợp pháp và hiệu quả trong năm 2025.

6. Dịch vụ thành lập công ty uy tín, chuyên nghiệp – Công ty luật Quốc tế VNJ 

Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi lĩnh vực pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh, từ hợp đồng, thuế, lao động đến sở hữu trí tuệ. Đội ngũ Luật sư VNJ luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ mọi quy định pháp luật một cách chặt chẽ và hiệu quả.

Với hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn pháp lý và đầu tư, VNJ tự hào sở hữu đội ngũ luật sư có kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn phong phú từ nhiều thị trường trên thế giới. Từ châu Mỹ, châu Âu đến châu Á, chúng tôi hiểu rõ đặc thù của từng khu vực, hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các chiến lược đầu tư tối ưu và quyết định kinh doanh chính xác.

Dịch vụ tư vấn doanh nghiệp của VNJ bao gồm: 

  • Tư vấn thành lập doanh nghiệp 
  • Tư vấn thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh 
  • Tư vấn thay đổi đăng ký kinh doanh 
  • Tư vấn chuyển đổi doanh nghiệp 
  • Tư vấn các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp 
  • Tư vấn tạm ngừng kinh doanh 
  • Tư vấn giải thể doanh nghiệp 
  • Tư vấn pháp luật kế toán, thuế 
  • Tư vấn pháp luật lao động 
  • Tư vấn pháp luật về hợp đồng  
  • Tư vấn pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ 
  • Tư vấn giải quyết các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp 

Thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu quan trọng trên con đường kinh doanh, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nắm rõ quy định pháp luật hiện hành. Việc hiểu rõ thủ tục thành lập doanh nghiệp không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

Năm 2024 với những cải cách mới trong quy trình đăng ký kinh doanh hứa hẹn mang lại nhiều thuận lợi cho các cá nhân và tổ chức. Nếu bạn cần hỗ trợ hoặc tư vấn chuyên sâu, hãy liên hệ với các chuyên gia pháp lý để đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Chúc bạn thành công trên hành trình xây dựng và phát triển doanh nghiệp!

TỔNG HỢP 5 MẪU GIẤY ĐỀ NGHỊ ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP MỚI NHẤT 2024

TOP 5 DỊCH VỤ TƯ VẤN THÀNH LẬP CÔNG TY UY TÍN

Công ty luật Quốc tế VNJ tự hào với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm và thành tích nổi bật, chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý toàn diện trong nhiều lĩnh vực. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng về đầu tư quốc tế, pháp lý đất đai, xử lý hồ sơ pháp lý, thực hiện các thủ tục dịch vụ, xin cấp giấy phép và nhiều vấn đề pháp luật khác. VNJ cam kết mang đến cho khách hàng các giải pháp hiệu quả, phù hợp nhất, đáp ứng mọi nhu cầu và đảm bảo quyền lợi tối ưu trong các tình huống pháp lý.

Trường hợp Quý khách hàng cần hỗ trợ trong quá trình thành lập doanh nghiệp, hãy liên hệ ngay với Công ty luật Quốc tế VNJ để được hỗ trợ kịp thời! 

THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Địa chỉ: CM4-01 KĐT EcoGarden, P. Thuỷ Vân, TP. Huế
Số điện thoại: 023 4366 7779 & 0943 957 779
Email: info@vnj-law.com
Website: vnj-law.com
Fanpage: Công Ty Luật Quốc Tế VNJ
TikTok: Công Ty Luật Quốc Tế VNJ

Liên hệ